Type any word!

"ads" in Vietnamese

quảng cáo

Definition

Những thông báo hoặc nội dung ngắn nhằm thuyết phục người xem mua sản phẩm, dùng dịch vụ, hoặc ủng hộ ý tưởng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ads' là cách nói thân mật, phổ biến trên mạng ('quảng cáo online', 'quảng cáo TV'). 'Advertisements' trang trọng hơn. Không nhầm lẫn với 'add' (thêm). Thường dùng ở dạng số nhiều.

Examples

There are so many ads on this website.

Có quá nhiều **quảng cáo** trên trang web này.

The TV shows always have ads between the episodes.

Các chương trình TV luôn có **quảng cáo** giữa các tập.

I skip ads when I watch videos online.

Tôi bỏ qua **quảng cáo** khi xem video online.

These pop-up ads are so annoying!

Những **quảng cáo** bật lên này thực sự phiền phức!

He makes money by designing ads for companies.

Anh ấy kiếm tiền bằng cách thiết kế **quảng cáo** cho các công ty.

Have you noticed Instagram has way more ads recently?

Bạn có nhận ra Instagram gần đây có nhiều **quảng cáo** hơn không?