"adrift" in Vietnamese
Definition
Không được neo giữ, tự do trôi nổi trên mặt nước. Cũng dùng để chỉ người hoặc vật không có phương hướng hoặc mục đích.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả vật thể trên nước (nghĩa đen) và người cảm thấy lạc lối (nghĩa bóng). Các cụm như 'set adrift', 'left adrift' thường gặp trong văn viết hoặc văn học.
Examples
The boat was adrift in the open sea.
Chiếc thuyền đã **trôi nổi** trên biển khơi.
After losing his job, he felt completely adrift.
Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy hoàn toàn **lạc lối**.
A few logs went adrift down the river.
Một vài khúc gỗ đã **trôi nổi** theo dòng sông.
She graduated college but felt a bit adrift without clear plans.
Cô ấy đã tốt nghiệp đại học nhưng cảm thấy hơi **lạc lối** vì chưa có kế hoạch rõ ràng.
The old fishing net was found adrift near the shore.
Chiếc lưới đánh cá cũ được tìm thấy **trôi nổi** gần bờ.
After the breakup, he was emotionally adrift for months.
Sau khi chia tay, anh ấy đã **lạc lối** về mặt cảm xúc suốt nhiều tháng.