Type any word!

"adrenaline" in Vietnamese

adrenaline

Definition

Một loại hormone sinh ra trong cơ thể khi căng thẳng hoặc phấn khích, giúp tim đập nhanh hơn và tăng năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong y học lẫn để nói về cảm giác mạnh, phấn khích ("adrenaline rush"). Thường nhắc đến trong thể thao mạo hiểm hoặc tình huống hồi hộp.

Examples

When you are scared, your body releases adrenaline.

Khi bạn sợ, cơ thể bạn tiết ra **adrenaline**.

Extreme sports give people a lot of adrenaline.

Thể thao mạo hiểm mang lại rất nhiều **adrenaline** cho con người.

Doctors sometimes use adrenaline in emergencies.

Bác sĩ đôi khi sử dụng **adrenaline** trong các trường hợp khẩn cấp.

Riding that roller coaster gave me such an adrenaline rush!

Đi tàu lượn đó cho tôi một cảm giác **adrenaline** cực mạnh!

The adrenaline kicked in and I managed to escape quickly.

**Adrenaline** phát huy tác dụng và tôi đã nhanh chóng trốn thoát.

He's addicted to the adrenaline of high-stakes poker games.

Anh ấy nghiện cảm giác **adrenaline** trong các ván poker căng thẳng.