"adored" 的Vietnamese翻译
释义
Cảm thấy hoặc thể hiện tình yêu và sự ngưỡng mộ sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó. Dùng cho người, thú cưng hoặc vật được yêu quý.
用法说明(Vietnamese)
'Adored' mạnh hơn 'yêu' hoặc 'thích'; dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giàu tình cảm cho người, thú cưng hoặc vật rất quan trọng.
例句
The little girl adored her puppy.
Cô bé **yêu mến** chú cún con của mình.
He adored his grandmother and visited her every weekend.
Anh ấy **yêu quý** bà của mình và mỗi cuối tuần đều đến thăm bà.
She always adored her favorite teacher.
Cô ấy luôn **yêu mến** giáo viên yêu thích của mình.
The fans absolutely adored her performance.
Người hâm mộ **yêu thích** phần trình diễn của cô ấy.
His grandmother was adored by everyone in the neighborhood.
Bà của anh ấy được cả khu phố **yêu quý**.
They grew up in a house filled with adored pets.
Họ lớn lên trong một ngôi nhà đầy những thú cưng **được yêu mến**.