Type any word!

"adolescents" in Vietnamese

thanh thiếu niên

Definition

Thanh thiếu niên là những người trẻ không còn là trẻ em nhưng cũng chưa phải là người lớn, thường trong độ tuổi từ 10 đến 19.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc nghiên cứu, không hoàn toàn giống “teenagers” vì bao gồm cả lứa tuổi 10-12. Thường dùng ở dạng số nhiều: 'thanh thiếu niên'.

Examples

Many adolescents like to spend time with their friends after school.

Nhiều **thanh thiếu niên** thích dành thời gian với bạn bè sau giờ học.

The doctor studies the health of adolescents.

Bác sĩ nghiên cứu về sức khỏe của **thanh thiếu niên**.

Schools have special programs for adolescents.

Các trường có những chương trình đặc biệt cho **thanh thiếu niên**.

During puberty, adolescents can go through many emotional changes.

Trong tuổi dậy thì, **thanh thiếu niên** có thể trải qua nhiều thay đổi về cảm xúc.

Social media has a big impact on today's adolescents.

Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến **thanh thiếu niên** ngày nay.

It's common for adolescents to question their parents' rules.

**Thanh thiếu niên** thường hay đặt câu hỏi về các quy tắc của cha mẹ.