Type any word!

"admitted" in Vietnamese

thừa nhậnđược nhậnđược cho vào

Definition

'Admitted' có nghĩa là đã thừa nhận điều gì đó hoặc đã được nhận vào một nơi như bệnh viện, trường học hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Admitted that...' dùng khi muốn nói ai đó đã thú nhận; 'was admitted to...' dùng cho nghĩa được nhận vào nơi nào đó. Tùy trường hợp sẽ khác nghĩa.

Examples

He admitted that he was wrong.

Anh ấy **thừa nhận** rằng mình đã sai.

She was admitted to the hospital last night.

Cô ấy đã được **nhập viện** vào tối qua.

Only members were admitted to the room.

Chỉ các thành viên mới được **cho vào** phòng.

She finally admitted that she needed help.

Cuối cùng cô ấy cũng **thừa nhận** mình cần giúp đỡ.

He was admitted to one of the best universities in the country.

Anh ấy đã được **nhận** vào một trong những trường đại học tốt nhất cả nước.

I wasn't admitted because I forgot my ID at home.

Tôi không được **cho vào** vì quên mang thẻ ở nhà.