Type any word!

"admittance" in Vietnamese

sự cho phép vàoquyền vào cửa

Definition

Chỉ việc được phép hoặc có quyền vào một nơi nào đó, thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'admittance' dùng trong văn cảnh trang trọng, biển báo hoặc quy định (‘No admittance’). Khác với 'admission', vốn còn mang nghĩa trúng tuyển hoặc thừa nhận.

Examples

No admittance beyond this door.

Không **sự cho phép vào** sau cánh cửa này.

He was denied admittance to the concert.

Anh ấy bị từ chối **sự cho phép vào** buổi hòa nhạc.

Children must have a ticket for admittance.

Trẻ em phải có vé **quyền vào cửa**.

I waited outside for ten minutes before they finally granted me admittance.

Tôi đã chờ bên ngoài mười phút trước khi họ cuối cùng cho tôi **quyền vào cửa**.

Without proper ID, admittance will not be allowed.

Không có giấy tờ hợp lệ thì sẽ không được **sự cho phép vào**.

The sign at the gate says 'Staff only - no admittance to visitors.'

Biển ở cổng ghi: 'Chỉ nhân viên – không **sự cho phép vào** cho khách'.