好きな単語を入力!

"admits" in Vietnamese

thừa nhậnnhận vào

Definition

Chấp nhận rằng điều gì đó là sự thật, thường là điều không thoải mái hoặc từng phủ nhận. Ngoài ra còn có nghĩa cho phép ai đó vào một nơi hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi thú nhận điều gì không muốn nói. Kết hợp phổ biến: 'admit to (doing)...', 'admit that...'. Nghĩa nhận vào nơi nào đó mang tính trang trọng, dùng cho 'vào đại học', 'nhập viện'.

Examples

He admits that he made a mistake.

Anh ấy **thừa nhận** rằng mình đã mắc sai lầm.

She admits she doesn't know the answer.

Cô ấy **thừa nhận** rằng mình không biết câu trả lời.

The university admits about 5,000 new students each year.

Trường đại học **nhận vào** khoảng 5.000 sinh viên mới mỗi năm.

I must admit, even though I was skeptical at first, the movie was actually pretty good.

Tôi phải **thừa nhận**, dù ban đầu còn nghi ngờ nhưng bộ phim thực sự khá hay.

He finally admits to himself that the relationship is over.

Cuối cùng anh ấy cũng **thừa nhận** với chính mình rằng mối quan hệ đã kết thúc.

Nobody likes to admit it, but she admits she still watches cartoons every Saturday morning.

Không ai thích thừa nhận điều đó, nhưng cô ấy **thừa nhận** mình vẫn xem hoạt hình vào mỗi sáng thứ bảy.