Type any word!

"admiring" in Vietnamese

ngưỡng mộthán phục

Definition

Bày tỏ sự kính trọng, cảm kích hoặc yêu mến đối với phẩm chất, hành động hoặc diện mạo của ai đó. Thường mang ý nghĩa tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ hoặc phân từ ('admiring look', 'admiring tone'), thể hiện cảm xúc tích cực, không chỉ đơn thuần nhận xét. Ít dùng cho vật vô tri. Khác với 'envying' (ghen tị).

Examples

She gave him an admiring smile.

Cô ấy mỉm cười **ngưỡng mộ** với anh ấy.

The students listened with admiring attention.

Các học sinh lắng nghe với sự chú ý **ngưỡng mộ**.

He stood there, admiring the painting.

Anh ấy đứng đó, **ngưỡng mộ** bức tranh.

Her admiring friends congratulated her on the award.

Những người bạn **ngưỡng mộ** đã chúc mừng cô ấy nhận giải thưởng.

He spoke in an admiring tone about his mentor.

Anh ấy nói về người hướng dẫn bằng giọng **ngưỡng mộ**.

People kept giving him admiring looks during the speech.

Mọi người liên tục nhìn anh ấy với ánh mắt **ngưỡng mộ** khi anh phát biểu.