"admirers" in Vietnamese
Definition
Người ngưỡng mộ là những người thích, tôn trọng hoặc hâm mộ ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho fan của người nổi tiếng, nghệ sĩ, hoặc người được yêu mến rộng rãi. Có thể chỉ tình cảm lãng mạn hoặc ngưỡng mộ nói chung.
Examples
She received many gifts from her admirers.
Cô ấy nhận được nhiều quà từ các **người ngưỡng mộ** của mình.
The actor waved to his admirers outside the theater.
Nam diễn viên vẫy tay chào **người hâm mộ** bên ngoài nhà hát.
The singer has thousands of admirers all over the world.
Ca sĩ có hàng ngàn **người hâm mộ** trên khắp thế giới.
Her charm instantly won her a group of loyal admirers.
Sự quyến rũ của cô ấy lập tức chiếm được một nhóm **người ngưỡng mộ** trung thành.
Over the years, the author’s admirers have formed an online community.
Theo năm tháng, các **người hâm mộ** của tác giả đã lập ra một cộng đồng trực tuyến.
When the artist entered the gallery, her admirers greeted her with applause.
Khi nghệ sĩ bước vào phòng trưng bày, các **người ngưỡng mộ** của cô đã vỗ tay chào đón.