Type any word!

"admirer" in Vietnamese

người ngưỡng mộngười hâm mộ

Definition

Người yêu mến, ngưỡng mộ hoặc có tình cảm với ai đó. Có thể là sự ngưỡng mộ bình thường hoặc tình cảm lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người ngưỡng mộ' mang ý kính trọng hoặc yêu mến. 'Người hâm mộ' dùng cho fan. 'Người ngưỡng mộ bí mật' dùng cho tình cảm lãng mạn, hơi trang trọng.

Examples

He has an admirer in his class who always smiles at him.

Trong lớp anh ấy có một **người ngưỡng mộ** luôn mỉm cười với anh.

She received a letter from a secret admirer.

Cô ấy nhận được một bức thư từ **người ngưỡng mộ bí mật**.

The singer waved to her admirers after the concert.

Nữ ca sĩ đã vẫy tay chào các **người hâm mộ** của mình sau buổi hòa nhạc.

I've never had a secret admirer before—it's kind of exciting!

Tôi chưa bao giờ có **người ngưỡng mộ bí mật** trước đây—thật thú vị quá!

All her admirers sent flowers on her birthday.

Tất cả các **người ngưỡng mộ** của cô ấy đều gửi hoa vào ngày sinh nhật.

That famous author has many admirers around the world.

Tác giả nổi tiếng đó có rất nhiều **người hâm mộ** trên khắp thế giới.