Type any word!

"admired" in Vietnamese

được ngưỡng mộđược kính trọng

Definition

Chỉ người hoặc vật mà người khác kính trọng hoặc ngưỡng mộ nhờ tài năng, phẩm chất hoặc thành tựu nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện với các cụm như 'admired by', 'admired for', 'widely admired'. Mang ý tôn kính cao hơn so với 'thích'. Ít dùng trong giao tiếp bạn bè thông thường.

Examples

The artist was admired by many for her creativity.

Nữ nghệ sĩ được nhiều người **ngưỡng mộ** nhờ sự sáng tạo của cô ấy.

He has always admired his teacher's patience.

Anh ấy luôn **ngưỡng mộ** sự kiên nhẫn của thầy mình.

Her honesty was admired by everyone in the office.

Sự trung thực của cô ấy được mọi người trong văn phòng đều **ngưỡng mộ**.

She never realized how much she was admired until she left the team.

Cô ấy chưa bao giờ nhận ra mình được **ngưỡng mộ** đến mức nào cho đến khi rời đội.

Growing up, he secretly admired his older brother even though he never said it.

Khi còn nhỏ, anh ấy luôn thầm **ngưỡng mộ** anh trai mình dù chưa bao giờ nói ra.

Their efforts were widely admired by the whole community.

Nỗ lực của họ được cả cộng đồng **ngưỡng mộ** rộng rãi.