"admire" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy ấn tượng, tôn trọng hoặc yêu thích ai đó/cái gì đó vì phẩm chất, thành tích hoặc vẻ đẹp của họ. Cũng có thể là nhìn điều gì đó với sự thích thú vì nó đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho kỹ năng, phẩm chất, nghệ thuật, lòng dũng cảm; 'admire someone for something' hoặc 'admire the way...' mang ý nghĩa sâu sắc, ấm áp hơn so với chỉ 'respect'. Ít dùng cho sở thích bình thường.
Examples
I admire my teacher because she is patient.
Tôi **ngưỡng mộ** cô giáo của mình vì cô ấy rất kiên nhẫn.
We stopped to admire the view.
Chúng tôi dừng lại để **ngắm** cảnh.
She admires her brother for his hard work.
Cô ấy **ngưỡng mộ** anh trai vì anh ấy rất chăm chỉ.
I've always admired the way you stay calm under pressure.
Tôi luôn **ngưỡng mộ** cách bạn giữ bình tĩnh khi chịu áp lực.
I really admire people who can admit when they're wrong.
Tôi thực sự **ngưỡng mộ** những người có thể thừa nhận khi họ sai.
You don't have to agree with her to admire her courage.
Bạn không cần phải đồng ý với cô ấy để **ngưỡng mộ** sự dũng cảm của cô ấy.