Type any word!

"admiration" in Vietnamese

sự ngưỡng mộ

Definition

Cảm giác rất tôn trọng và yêu thích, thường dành cho phẩm chất, thành tích hoặc ngoại hình của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không đếm được và đi với 'for' ('admiration for…'). Là cảm xúc tích cực mạnh (không phải yêu lãng mạn). Dùng khi kính trọng tài năng, đức hạnh.

Examples

She felt great admiration for her teacher.

Cô ấy cảm thấy rất nhiều **sự ngưỡng mộ** với cô giáo của mình.

His work attracted universal admiration.

Công việc của anh ấy thu hút **sự ngưỡng mộ** từ mọi người.

She accepted his admiration with a smile.

Cô ấy nhận **sự ngưỡng mộ** của anh ấy bằng một nụ cười.

There's a lot of admiration for athletes who work hard.

Có rất nhiều **sự ngưỡng mộ** dành cho các vận động viên chăm chỉ.

His quiet confidence earned him the admiration of his team.

Sự tự tin điềm đạm của anh ấy đã khiến cả đội **ngưỡng mộ**.

You could hear admiration in her voice when she spoke about her mother.

Bạn có thể nghe thấy **sự ngưỡng mộ** trong giọng nói của cô ấy khi nhắc về mẹ.