Herhangi bir kelime yazın!

"admiralty" in Vietnamese

bộ tư lệnh hải quânluật hàng hải

Definition

'Admiralty' là cơ quan quản lý hải quân hoặc lĩnh vực pháp luật về biển và hàng hải.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong các bối cảnh lịch sử, pháp lý hoặc trang trọng. 'Admiralty law' nghĩa là luật hàng hải. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The British Admiralty was responsible for the Royal Navy.

**Bộ tư lệnh hải quân** Anh chịu trách nhiệm về Hải quân Hoàng gia.

He studies admiralty law at university.

Anh ấy học luật **hàng hải** ở đại học.

The admiralty made important decisions during the war.

**Bộ tư lệnh hải quân** đã đưa ra các quyết định quan trọng trong chiến tranh.

She's a top lawyer specializing in admiralty cases.

Cô ấy là luật sư hàng đầu chuyên về các vụ án **luật hàng hải**.

After the navy was reorganized, the old admiralty building became a museum.

Sau khi hải quân được tổ chức lại, tòa nhà **bộ tư lệnh hải quân** cũ trở thành bảo tàng.

Many international disputes are settled under admiralty law.

Nhiều tranh chấp quốc tế được giải quyết theo **luật hàng hải**.