"administrator" in Vietnamese
Definition
Người chịu trách nhiệm quản lý tổ chức, văn phòng, hệ thống hoặc nhóm, đưa ra quyết định và đảm bảo hoạt động trôi chảy. Cũng chỉ người kiểm soát hệ thống máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ trang trọng, phổ biến trong kinh doanh, giáo dục và CNTT. 'school administrator' là hiệu trưởng/quản lý trường. Trong tin học, là người có quyền truy cập đặc biệt. Không nên nhầm với 'manager', vì 'administrator' thiên về quản lý hoạt động, hệ thống.
Examples
The administrator manages the office staff.
**Quản trị viên** quản lý nhân viên văn phòng.
Ask the administrator if you need help with your computer.
Nếu bạn cần giúp đỡ với máy tính của mình, hãy hỏi **quản trị viên**.
The school administrator organized the meeting.
**Quản trị viên** của trường đã tổ chức cuộc họp.
If you’re locked out of your account, contact the administrator for access.
Nếu bạn bị khoá tài khoản, hãy liên hệ **quản trị viên** để được mở lại.
The company hired a new administrator to improve efficiency.
Công ty đã tuyển một **quản trị viên** mới để tăng hiệu quả.
As the system administrator, she keeps the network running smoothly.
Với vai trò là **quản trị viên** hệ thống, cô ấy đảm bảo mạng hoạt động trơn tru.