Type any word!

"adieu" in Vietnamese

tạm biệt (trang trọng)

Definition

Một cách nói tạm biệt trang trọng hoặc cổ điển, nhất là khi có thể sẽ không gặp lại nhau nữa. Thường xuất hiện trong văn học hoặc những lời chia tay đầy cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'adieu' không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chỉ xuất hiện trong văn thơ, kịch hoặc chia tay rất sâu sắc, trang trọng hơn nhiều so với 'goodbye'.

Examples

He said adieu before leaving for France.

Anh ấy nói **tạm biệt** trước khi rời sang Pháp.

They whispered a sad adieu at the station.

Họ thì thầm một tiếng **tạm biệt** buồn bã ở nhà ga.

Adieu, my friend. May we meet again someday.

**Tạm biệt**, bạn của tôi. Hy vọng một ngày nào đó chúng ta gặp lại.

She waved her hand and softly whispered, 'Adieu,' as the train pulled away.

Cô ấy vẫy tay và thì thầm nhẹ nhàng '**tạm biệt**' khi đoàn tàu rời đi.

It's not just goodbye; when she said 'adieu,' I knew it was forever.

Đó không chỉ là 'goodbye'; khi cô ấy nói '**tạm biệt**', tôi biết đó là mãi mãi.

His letter ended with a poetic 'adieu,' leaving tears in her eyes.

Bức thư của anh đã kết thúc bằng một lời '**tạm biệt**' đầy thơ mộng, khiến cô rơi nước mắt.