아무 단어나 입력하세요!

"adhesive" in Vietnamese

chất kết dínhkeo

Definition

Chất dùng để dán các vật hoặc vật liệu lại với nhau; cũng có thể chỉ chất có khả năng bám dính trên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chất kết dính' dùng nhiều trong kỹ thuật, sản xuất; 'keo' quen thuộc hơn trong đời sống hàng ngày. 'Adhesive tape' là 'băng keo'. Đừng nhầm với 'kết dính' (tính chất dính).

Examples

I used an adhesive to fix the broken cup.

Tôi đã dùng **chất kết dính** để sửa chiếc cốc bị vỡ.

The sticker is very adhesive and hard to remove.

Miếng dán này rất **dính** và khó gỡ ra.

Please hand me the adhesive tape.

Làm ơn đưa cho tôi cuộn **băng keo**.

Did you know most envelopes have an adhesive flap now?

Bạn có biết bây giờ hầu hết các phong bì đều có nắp **dính** không?

Check if the adhesive has dried before using the product.

Hãy kiểm tra xem **chất kết dính** đã khô chưa trước khi sử dụng sản phẩm.

Some bandages have a special adhesive that sticks to your skin but doesn’t hurt when removed.

Một số loại băng dán có **chất kết dính** đặc biệt bám vào da nhưng không gây đau khi tháo ra.