Type any word!

"addresses" in Vietnamese

địa chỉgiải quyết (vấn đề)

Definition

Dạng số nhiều của 'địa chỉ', nơi nhận hoặc tìm thấy thứ gì đó. Ngoài ra còn là dạng động từ ngôi ba số ít của 'address', nghĩa là đề cập hoặc giải quyết một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'addresses' thường dùng cho địa chỉ nhà hoặc email. Dạng động từ nghĩa là giải quyết, đề cập đến vấn đề gì, như 'the report addresses the problem'. Đừng nhầm với 'dresses' (váy áo).

Examples

We wrote the addresses on the envelopes.

Chúng tôi đã ghi **địa chỉ** lên các phong bì.

These addresses are for our new offices.

Những **địa chỉ** này là cho các văn phòng mới của chúng ta.

She addresses each letter carefully.

Cô ấy **ghi địa chỉ** lên từng bức thư rất cẩn thận.

The manager addresses staff concerns during meetings.

Quản lý **giải quyết** các mối quan ngại của nhân viên trong các cuộc họp.

He collected all the addresses for the invitations.

Anh ấy đã thu thập tất cả các **địa chỉ** cho thiệp mời.

This report addresses the main issues our team is facing.

Báo cáo này **giải quyết** những vấn đề chính mà đội của chúng ta đang gặp phải.