Ketik kata apa saja!

"addressed" in Vietnamese

đã giải quyếtđã gửi (thư/gói hàng)đã nói chuyện với

Definition

'Đã addressed' nghĩa là đã giải quyết vấn đề, gửi thư/gói hàng, hoặc trực tiếp nói chuyện với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'addressed the issue' là đã xử lý vấn đề; 'addressed the audience' là nói trực tiếp với khán giả. Không chỉ đơn giản là viết địa chỉ.

Examples

She addressed the problem quickly.

Cô ấy đã **giải quyết** vấn đề một cách nhanh chóng.

He addressed the letter to his friend.

Anh ấy đã **gửi** bức thư cho bạn mình.

The speaker addressed the audience.

Diễn giả đã **nói chuyện** với khán giả.

We finally addressed all the questions after the meeting.

Sau buổi họp, chúng tôi cuối cùng cũng đã **giải quyết** hết mọi câu hỏi.

Have you addressed the package correctly?

Bạn đã **ghi địa chỉ** đúng cho gói hàng chưa?

She addressed him by his first name, which surprised everyone.

Cô ấy **gọi** anh ta bằng tên, điều này khiến mọi người bất ngờ.