"addiction" in Vietnamese
Definition
Khi một người không thể ngừng làm hoặc sử dụng một thứ gì đó, dù biết nó có hại hoặc không muốn tiếp tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các chất gây nghiện (ma túy, rượu) hoặc các hành vi (chơi game, internet). Có thể dùng cho cả nghiện vật lý và tâm lý. Thường gặp: 'nghiện + [tên vật/chất]'.
Examples
He is fighting his addiction to smoking.
Anh ấy đang đấu tranh với **nghiện** hút thuốc của mình.
Internet addiction is becoming more common among teenagers.
**Nghiện** internet ngày càng phổ biến ở thanh thiếu niên.
Overcoming addiction can be a long and difficult process.
Vượt qua **nghiện** có thể là một quá trình dài và khó khăn.
Her smartphone addiction is starting to impact her grades.
**Nghiện** điện thoại của cô ấy đang bắt đầu ảnh hưởng đến điểm số.
He joked about his coffee addiction, but he actually drinks six cups a day.
Anh ấy đùa về **nghiện** cà phê của mình, nhưng thực ra uống tới sáu tách mỗi ngày.
Many people don't realize they have an addiction until it affects their life.
Nhiều người không nhận ra họ bị **nghiện** cho đến khi nó ảnh hưởng đến cuộc sống.