"addicted" in Indonesian
Definition
Không thể ngừng làm hoặc sử dụng một thứ gì đó vì quá thích hoặc quen, nhất là khi liên quan đến thói quen có hại.
Usage Notes (Indonesian)
Thường chỉ sự phụ thuộc tiêu cực, nhưng cũng dùng cho sở thích vô hại ('addicted to chocolate'). Đi với 'to'. Không áp dụng cho các nhu cầu như đói bụng.
Examples
He is addicted to video games.
Anh ấy **nghiện** trò chơi điện tử.
She became addicted to coffee in college.
Cô ấy đã trở nên **nghiện** cà phê khi học đại học.
Many people are addicted to their phones.
Nhiều người **nghiện** điện thoại của họ.
He’s seriously addicted to social media—he checks it every five minutes.
Anh ấy thật sự **nghiện** mạng xã hội—cứ 5 phút lại kiểm tra.
I didn't realize I was addicted until I tried to quit.
Tôi không nhận ra mình **nghiện** cho đến khi cố bỏ.
She jokes that she's addicted to travel—she's always planning another trip.
Cô ấy đùa rằng mình **nghiện** du lịch—luôn lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo.