اكتب أي كلمة!

"adams" بـVietnamese

Adams

التعريف

Một họ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, thường dùng làm tên họ của một người.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Luôn viết hoa 'Adams' vì đây là danh từ riêng. Thường xuất hiện sau tên hoặc chức danh như 'Mr. Adams', 'Amy Adams'. Không dùng như danh từ thông thường.

أمثلة

Mr. Adams is my math teacher.

Thầy **Adams** là giáo viên toán của tôi.

Sara Adams lives next door.

Sara **Adams** sống cạnh nhà tôi.

I got an email from Dr. Adams today.

Tôi nhận được email từ bác sĩ **Adams** hôm nay.

You should ask Adams about it—he handled the last project.

Bạn nên hỏi **Adams** về việc đó—anh ấy đã phụ trách dự án trước.

I think Adams already knows what's going on.

Tôi nghĩ **Adams** đã biết chuyện gì đang xảy ra rồi.

When Adams walked in, the whole room went quiet.

Khi **Adams** bước vào phòng, cả phòng im lặng.