Type any word!

"adamant" in Vietnamese

kiên quyếtcứng rắn

Definition

Một người kiên quyết là người giữ vững ý kiến hoặc quyết định của mình và không thay đổi dù bị thuyết phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái mạnh, dùng khi ai đó không lay chuyển trước mọi áp lực. Thường đi với 'adamant that', 'adamant about'.

Examples

She was adamant about going to the party.

Cô ấy **kiên quyết** muốn đi dự tiệc.

He was adamant that he had done nothing wrong.

Anh ấy **kiên quyết** rằng mình không làm gì sai.

My mother is always adamant when she makes a decision.

Mẹ tôi luôn **kiên quyết** mỗi khi đưa ra quyết định.

No matter what they said, he remained adamant.

Dù mọi người nói gì, anh ấy vẫn **kiên quyết**.

She’s adamant about not changing the plan, even after everyone else disagreed.

Cô ấy **kiên quyết** không thay đổi kế hoạch, dù mọi người đều phản đối.

I tried to persuade him, but he was adamant and wouldn’t budge.

Tôi cố gắng thuyết phục anh ấy, nhưng anh ấy **kiên quyết** và không nhượng bộ.