"adam" Vietnamese में
Adam
परिभाषा
Một tên nam phổ biến, đồng thời là tên của người đàn ông đầu tiên trong Kinh Thánh và nhiều truyền thuyết tôn giáo.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng làm tên riêng: 'Adam'. Trong văn cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, viết hoa và liên quan đến sáng thế. Không sử dụng như danh từ thông thường.
उदाहरण
Adam is my new classmate.
**Adam** là bạn cùng lớp mới của tôi.
I talked to Adam after school.
Tôi đã nói chuyện với **Adam** sau giờ học.
Adam lives near the park.
**Adam** sống gần công viên.
Did Adam text you back yet?
**Adam** đã nhắn lại cho bạn chưa?
I thought Adam was coming with us.
Tôi tưởng **Adam** sẽ đi với chúng ta.
In the story, Adam names the animals.
Trong câu chuyện, **Adam** đặt tên cho các loài vật.