Type any word!

"acute" in Vietnamese

cấp tínhsắc bén

Definition

Chỉ tình trạng mạnh, dữ dội hoặc đột ngột. Dùng cho bệnh, cảm giác hoặc góc trong hình học.

Usage Notes (Vietnamese)

'acute' thường dùng trong y học hoặc trang trọng ('acute pain', 'acute illness'). Với giác quan, có nghĩa là nhạy bén ('acute hearing'). Đối lập với 'chronic' (mãn tính, lâu dài).

Examples

She felt acute pain in her side.

Cô ấy cảm thấy cơn đau **cấp tính** ở bên hông.

Doctors treated an acute illness quickly.

Bác sĩ đã chữa trị nhanh một căn bệnh **cấp tính**.

Dogs have acute hearing.

Chó có thính giác **sắc bén**.

There's an acute shortage of clean water after the storm.

Sau cơn bão, có tình trạng thiếu nước sạch **nghiêm trọng**.

Her acute sense of smell helped her find the hidden food.

Khứu giác **sắc bén** của cô ấy giúp cô tìm thấy thức ăn bị giấu.

In geometry, an acute angle measures less than 90 degrees.

Trong hình học, góc **nhọn** có số đo nhỏ hơn 90 độ.