Type any word!

"actual" in Vietnamese

thực tếthực sự

Definition

Chỉ điều gì đó có thật, tồn tại thực sự, không chỉ là tưởng tượng hoặc nói suông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Actual' trong tiếng Anh không có nghĩa là 'hiện tại' mà là 'thật'. Hãy dùng 'current' cho nghĩa 'hiện tại'. Các mẫu thường gặp: 'the actual cost', 'actual results'.

Examples

The actual price was higher than I expected.

Giá **thực tế** cao hơn tôi mong đợi.

Do you know the actual reason he left?

Bạn có biết lý do **thực sự** anh ấy rời đi không?

The movie was based on an actual event.

Bộ phim dựa trên một sự kiện **thực tế**.

I thought it would be easy, but the actual work took all day.

Tôi nghĩ sẽ dễ, nhưng **công việc thực tế** đã mất cả ngày.

The ad looked great, but the actual product was disappointing.

Quảng cáo thì đẹp, nhưng **sản phẩm thực tế** lại gây thất vọng.

We need actual numbers, not guesses, before we make a decision.

Chúng ta cần những con số **thực tế**, không phải đoán, trước khi quyết định.