Type any word!

"actors" in Vietnamese

diễn viên

Definition

Diễn viên là những người đóng vai, hóa thân thành các nhân vật trong phim, kịch hoặc chương trình khác. Đôi khi còn chỉ những người có vai trò quan trọng trong sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Diễn viên' dùng cho cả nam và nữ, tuy có lúc phân biệt 'diễn viên nam' và 'diễn viên nữ'. Dùng trong cụm như 'diễn viên nổi tiếng', 'diễn viên phụ'. Đôi khi chỉ người giữ vai trò trọng yếu.

Examples

The actors are ready for the show.

Các **diễn viên** đã sẵn sàng cho buổi diễn.

I know two actors from that movie.

Tôi biết hai **diễn viên** trong bộ phim đó.

Many actors work in both film and theater.

Nhiều **diễn viên** làm việc cả trong phim và sân khấu.

Some actors become famous overnight after one big role.

Một số **diễn viên** nổi tiếng chỉ sau một vai diễn lớn.

The director wanted actors who could improvise.

Đạo diễn muốn các **diễn viên** biết ứng biến.

Local actors helped bring the story to life on stage.

Các **diễn viên** địa phương đã làm cho câu chuyện sống động trên sân khấu.