Type any word!

"activist" in Vietnamese

nhà hoạt động

Definition

Người chủ động và tận tâm tham gia vào các hoạt động để tạo ra thay đổi xã hội, chính trị hoặc môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhà hoạt động' thường chỉ người rất gắn bó, có thể tham gia biểu tình, chiến dịch. Đừng nhầm với 'activity' (hoạt động). Dùng cho nhiều lĩnh vực như môi trường, nhân quyền.

Examples

The activist spoke at the climate rally.

**Nhà hoạt động** đó đã phát biểu tại cuộc mít-tinh vì khí hậu.

She is an animal rights activist.

Cô ấy là một **nhà hoạt động** vì quyền động vật.

Many activists work for environmental protection.

Nhiều **nhà hoạt động** làm việc vì bảo vệ môi trường.

He became an activist after seeing injustice in his community.

Anh ấy trở thành một **nhà hoạt động** sau khi chứng kiến bất công trong cộng đồng mình.

Social media has helped many young activists spread their message.

Mạng xã hội đã giúp nhiều **nhà hoạt động** trẻ lan truyền thông điệp của họ.

Being an activist isn’t always easy, but it can make a real difference.

Làm **nhà hoạt động** không phải lúc nào cũng dễ, nhưng nó có thể tạo ra sự thay đổi thực sự.