Nhập bất kỳ từ nào!

"activation" in Vietnamese

kích hoạt

Definition

Kích hoạt là quá trình làm cho thứ gì đó bắt đầu hoạt động hoặc trở nên hoạt động. Từ này thường dùng cho thiết bị, tài khoản, phản ứng hoá học, hoặc quá trình sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

“Kích hoạt” thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc trang trọng như 'account activation', 'activation code'. Không dùng để nói về việc con người vận động.

Examples

The activation of your account was successful.

**Kích hoạt** tài khoản của bạn đã thành công.

Please enter your activation code to continue.

Vui lòng nhập mã **kích hoạt** để tiếp tục.

Activation of the machine takes a few seconds.

**Kích hoạt** máy chỉ mất vài giây.

Did you have any trouble with the activation of your new phone?

Bạn có gặp khó khăn với **kích hoạt** điện thoại mới không?

This vitamin helps with the activation of certain enzymes in your body.

Loại vitamin này giúp **kích hoạt** một số enzyme trong cơ thể bạn.

You'll get an email once the activation process is finished.

Bạn sẽ nhận email khi quá trình **kích hoạt** hoàn tất.