Type any word!

"acting" in Vietnamese

diễn xuất

Definition

Diễn xuất là kỹ năng hoặc công việc thể hiện một nhân vật trong kịch, phim hoặc chương trình truyền hình. Cũng có thể dùng để chỉ hành vi giả tạo hay quá kịch trong đời thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về nghề hoặc kỹ năng biểu diễn trong nghệ thuật ('good acting', 'acting classes', v.v.). Trong giao tiếp hằng ngày, có thể dùng cho hành vi giả tạo. Không giống khi 'acting' là tính từ như trong 'acting manager' (tạm quyền).

Examples

Her acting in the movie was very good.

**Diễn xuất** của cô ấy trong bộ phim rất tốt.

He wants to study acting in college.

Anh ấy muốn học **diễn xuất** ở đại học.

Stop the acting and tell me the truth.

Đừng **diễn xuất** nữa, hãy nói thật cho tôi biết.

The plot was weak, but the acting totally saved the film.

Tuy cốt truyện yếu, nhưng **diễn xuất** đã cứu cả bộ phim.

You can tell she has real acting talent.

Bạn có thể thấy cô ấy có tài năng **diễn xuất** thực sự.

Honestly, all that crying felt more like acting than real emotion.

Thật lòng, tất cả những giọt nước mắt đó giống **diễn xuất** hơn là cảm xúc thật.