Type any word!

"acrobat" in Vietnamese

người làm xiếcnghệ sĩ nhào lộn

Definition

Người làm xiếc là người biểu diễn các động tác khó như nhảy, giữ thăng bằng, hoặc nhào lộn, thường xuất hiện trong rạp xiếc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về nghệ sĩ xiếc biểu diễn sự dẻo dai, giữ thăng bằng. Không dùng cho vận động viên thông thường. Có thể ẩn dụ ám chỉ người linh hoạt.

Examples

The acrobat jumped high above the stage.

**Người làm xiếc** đã nhảy rất cao trên sân khấu.

My sister wants to be an acrobat when she grows up.

Em gái tôi muốn trở thành **người làm xiếc** khi lớn lên.

The circus had three amazing acrobats.

Rạp xiếc có ba **người làm xiếc** tuyệt vời.

Everyone was amazed by the acrobat's flips and spins.

Mọi người đều ngạc nhiên bởi những cú nhào lộn và xoay vòng của **người làm xiếc**.

He moves so quickly, like an acrobat on a tightrope.

Anh ấy di chuyển nhanh như một **người làm xiếc** đi dây vậy.

After years of practice, she finally became a world-class acrobat.

Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng cô ấy đã trở thành **người làm xiếc** đẳng cấp thế giới.