Type any word!

"acquisition" in Vietnamese

sự tiếp nhậnsự mua lại (công ty)

Definition

Hành động nhận được hoặc sở hữu cái gì đó, đặc biệt là kiến thức, kỹ năng hoặc mua lại công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh (mua lại công ty), hoặc học thuật (tiếp nhận ngôn ngữ). Không dùng cho việc mua bán hàng ngày.

Examples

The company announced the acquisition of a smaller competitor.

Công ty đã thông báo về **sự mua lại** đối thủ nhỏ hơn.

Language acquisition is easier for children than adults.

**Việc tiếp nhận ngôn ngữ** dễ dàng hơn đối với trẻ em so với người lớn.

He celebrated the acquisition of his first car.

Anh ấy đã ăn mừng **việc sở hữu** chiếc xe đầu tiên của mình.

The acquisition boosted the company’s market share overnight.

**Thương vụ mua lại** đã giúp thị phần của công ty tăng lên chỉ sau một đêm.

Her quick acquisition of new skills impressed her boss.

**Việc tiếp nhận** kỹ năng mới nhanh chóng của cô ấy đã gây ấn tượng với sếp.

We’re seeing a sharp increase in customer acquisition this quarter.

Chúng ta đang thấy **việc thu hút khách hàng** tăng mạnh trong quý này.