好きな単語を入力!

"acquaintances" in Vietnamese

người quen

Definition

Những người bạn biết nhưng không thân thiết; chỉ quen biết sơ qua, không có mối quan hệ sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người quen' chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi nói về vòng quan hệ xã hội, khác với 'bạn' (thân thiết) hoặc 'đồng nghiệp' (nơi làm việc).

Examples

I have many acquaintances at school, but only a few close friends.

Ở trường tôi có nhiều **người quen**, nhưng chỉ có vài người bạn thân.

My parents invite their acquaintances to our parties.

Bố mẹ tôi mời các **người quen** đến những buổi tiệc của gia đình.

Some of my neighbors are just acquaintances.

Một số hàng xóm của tôi chỉ là **người quen**.

My list of Facebook acquaintances keeps growing, but we rarely talk in real life.

Danh sách **người quen** trên Facebook của tôi ngày càng dài, nhưng ngoài đời chúng tôi hiếm khi nói chuyện.

At networking events, most of the people you meet will become acquaintances, not close friends.

Ở các sự kiện kết nối, phần lớn những người bạn gặp chỉ trở thành **người quen**, không phải bạn thân.

Some acquaintances slowly become friends over time.

Một số **người quen** dần trở thành bạn bè theo thời gian.