"acoustic" em Vietnamese
Definição
Liên quan đến âm thanh hoặc thính giác; thường dùng cho những thứ phát ra âm thanh tự nhiên mà không dùng điện tử.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với nhạc cụ, sự kiện như 'acoustic guitar', 'acoustic concert', nghĩa là dùng âm thanh tự nhiên thay vì điện tử. Đừng nhầm với 'acoustics' (danh từ chỉ lĩnh vực hay chất lượng âm thanh).
Exemplos
I like playing the acoustic guitar.
Tôi thích chơi guitar **acoustic**.
The room has good acoustic properties.
Căn phòng này có thuộc tính **acoustic** tốt.
They built an acoustic wall to reduce noise.
Họ xây một bức tường **acoustic** để giảm tiếng ồn.
We went to an acoustic concert in the park last night.
Tối qua, chúng tôi đã đi dự một buổi hòa nhạc **acoustic** trong công viên.
The singer released an acoustic version of her song.
Nữ ca sĩ đã phát hành phiên bản **acoustic** cho bài hát của cô ấy.
If you like pure sound, you'll love his acoustic sets.
Nếu bạn thích âm thanh thuần khiết, bạn sẽ thích những phần trình diễn **acoustic** của anh ấy.