"acorn" in Vietnamese
Definition
Hạt sồi là quả nhỏ giống hạt của cây sồi, có vỏ cứng và phần mũ, bên trong chứa hạt có thể mọc thành cây sồi mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hạt sồi' thường xuất hiện trong ngữ cảnh thiên nhiên, thực vật hoặc khoa học. Không nên nhầm lẫn với hạt dẻ hay óc chó.
Examples
The squirrel found an acorn under the tree.
Con sóc đã tìm thấy một **hạt sồi** dưới gốc cây.
An acorn can grow into a big oak tree.
Một **hạt sồi** có thể phát triển thành cây sồi lớn.
I picked up an acorn in the park.
Tôi nhặt được một **hạt sồi** ở công viên.
When I see an acorn, I always think of autumn.
Khi nhìn thấy một **hạt sồi**, tôi luôn nghĩ đến mùa thu.
Many animals like to store acorns for the winter.
Nhiều loài động vật thích tích trữ **hạt sồi** cho mùa đông.
As a kid, I loved collecting acorns in the woods after it rained.
Khi còn nhỏ, tôi rất thích nhặt **hạt sồi** trong rừng sau khi mưa.