"acne" بـVietnamese
التعريف
Tình trạng da phổ biến khi xuất hiện các nốt mụn trên mặt hoặc các vùng khác của cơ thể, thường do tắc nghẽn lỗ chân lông.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ không đếm được, ví dụ: 'Tôi bị mụn'. Thường gặp ở tuổi dậy thì nhưng ai cũng có thể bị.
أمثلة
Many teenagers get acne during puberty.
Nhiều thiếu niên bị **mụn trứng cá** trong thời kỳ dậy thì.
Washing your face daily can help prevent acne.
Rửa mặt hàng ngày có thể giúp ngăn ngừa **mụn trứng cá**.
She saw a doctor for her acne problems.
Cô ấy đã đi khám bác sĩ vì vấn đề **mụn trứng cá** của mình.
Since using this cream, my acne has gotten much better.
Kể từ khi dùng kem này, **mụn trứng cá** của tôi đã đỡ đi nhiều.
I thought acne would go away after high school, but I still get breakouts.
Tôi tưởng **mụn trứng cá** sẽ hết sau cấp ba, nhưng vẫn còn bị nổi mụn.
Don’t worry, almost everyone gets acne at some point.
Đừng lo, hầu như ai cũng bị **mụn trứng cá** vào một thời điểm nào đó.