"acknowledged" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc điều gì đó đã được chấp nhận, thừa nhận hoặc công nhận là đúng hoặc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'chuyên gia được công nhận', 'nhà lãnh đạo được thừa nhận', không dùng cho sự đồng ý thông thường.
Examples
She is an acknowledged expert in her field.
Cô ấy là một chuyên gia **được công nhận** trong lĩnh vực của mình.
It is an acknowledged fact that exercise is good for health.
Đó là một thực tế **được công nhận** rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe.
The company acknowledged the mistake and apologized.
Công ty đã **thừa nhận** sai lầm và xin lỗi.
He is an acknowledged leader in the tech industry.
Anh ấy là một **nhà lãnh đạo được công nhận** trong ngành công nghệ.
It's an acknowledged issue, but nothing has been done yet.
Đây là một vấn đề **được công nhận**, nhưng chưa có biện pháp nào được thực hiện.
She acknowledged his help in her book's introduction.
Cô ấy đã **cảm ơn** sự giúp đỡ của anh ấy trong lời mở đầu cuốn sách.