"acid" en Vietnamese
Definición
Axit là chất hoá học có thể phản ứng với các chất khác và thường có vị chua hoặc gây bỏng. Ngoài ra, 'axit' cũng chỉ những lời nói gay gắt, chỉ trích mạnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm từ như 'acid rain' (mưa axít), 'acid test' (bài kiểm tra then chốt). 'Axit' còn dùng làm tính từ chỉ lời nói sắc bén: 'an acid remark'. Đừng nhầm với 'sour' chỉ vị chua trong thực phẩm.
Ejemplos
Lemon juice is acid.
Nước chanh là **axit**.
Be careful with this acid in the lab.
Hãy cẩn thận với **axit** này trong phòng thí nghiệm.
The factory caused acid rain in the area.
Nhà máy đã gây ra mưa **axit** trong khu vực.
I can't drink that on an empty stomach—it's too acid for me.
Tôi không thể uống cái đó khi bụng đói—nó quá **axit** đối với tôi.
Her review of the movie was so acid that everyone went quiet.
Bài phê bình phim của cô ấy quá **gay gắt** nên mọi người đều im lặng.
That new cleaner is pretty acid, so wear gloves.
Chất tẩy rửa mới này khá **axit**, nên hãy đeo găng tay.