"achieving" in Vietnamese
Definition
Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành điều gì đó sau khi đã nỗ lực cố gắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với mục tiêu, thành tích: 'achieving success', 'achieving dreams'. Mang tính trang trọng hơn 'đạt được' thông thường.
Examples
He worked hard and finally started achieving his goals.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ và cuối cùng cũng bắt đầu **đạt được** các mục tiêu của mình.
She is proud of achieving high grades at school.
Cô ấy tự hào về việc **đạt được** điểm cao ở trường.
Teamwork is important for achieving success.
Làm việc nhóm rất quan trọng để **đạt được** thành công.
I'm finally achieving what I set out to do years ago.
Cuối cùng tôi cũng đang **đạt được** những điều mình đã đặt ra từ nhiều năm trước.
Are we really achieving anything by staying late every night?
Chúng ta có thực sự **đạt được** điều gì khi làm muộn mỗi đêm không?
There's nothing like achieving your personal best after months of practice.
Không gì tuyệt bằng **đạt được** thành tích cá nhân tốt nhất sau nhiều tháng luyện tập.