"achievements" Vietnamese में
परिभाषा
Những kết quả tốt hoặc mục tiêu quan trọng đạt được nhờ nỗ lực và cố gắng.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, học tập hoặc công việc. Hay gặp trong các cụm như 'academic achievements', 'lifetime achievements'.
उदाहरण
Her achievements in school made her parents proud.
Những **thành tựu** ở trường của cô ấy khiến bố mẹ tự hào.
We celebrated our team's achievements together.
Chúng tôi đã cùng nhau ăn mừng những **thành tựu** của đội.
He wrote about his biggest achievements in his resume.
Anh ấy đã viết về những **thành tựu** lớn nhất của mình trong sơ yếu lý lịch.
Winning the championship was one of their proudest achievements.
Vô địch giải đấu là một trong những **thành tựu** tự hào nhất của họ.
Her professional achievements opened new doors for her career.
Những **thành tựu** chuyên môn của cô ấy đã mở ra những cơ hội mới cho sự nghiệp.
Sometimes we forget to appreciate our small achievements along the way.
Đôi khi chúng ta quên trân trọng những **thành tựu** nhỏ trên đường đi.