Type any word!

"achievement" in Vietnamese

thành tựu

Definition

Những điều quan trọng hoặc thành công mà ai đó đạt được nhờ nỗ lực hay kỹ năng. Thường đề cập đến việc hoàn thành mục tiêu hoặc vượt qua thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc thành tựu lớn như học tập, công việc. Không dùng cho việc nhỏ hàng ngày.

Examples

Winning the prize was a big achievement for him.

Giành được giải thưởng là một **thành tựu** lớn đối với anh ấy.

Graduating from college is an achievement to be proud of.

Tốt nghiệp đại học là một **thành tựu** đáng tự hào.

Finishing the project on time was an important achievement.

Hoàn thành dự án đúng hạn là một **thành tựu** quan trọng.

Getting promoted at work felt like a huge achievement.

Được thăng chức tại nơi làm việc giống như một **thành tựu** lớn đối với tôi.

That marathon medal isn’t just a souvenir—it’s a symbol of your achievement.

Huy chương marathon đó không chỉ là món kỷ niệm—đó là biểu tượng cho **thành tựu** của bạn.

Completing this book gave me a real sense of achievement.

Hoàn thành cuốn sách này cho tôi cảm giác về một **thành tựu** thực sự.