Ketik kata apa saja!

"achieve" in Vietnamese

đạt được

Definition

Hoàn thành hoặc nhận được điều gì đó quan trọng sau khi đã nỗ lực, sử dụng kỹ năng hoặc lên kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với cụm như 'achieve a goal', 'achieve success', 'achieve results'. Trang trọng hơn so với 'get' và dùng cho kết quả quan trọng, cần nỗ lực. 'Reach' dùng để đến nơi, còn 'achieve' cho mục tiêu.

Examples

She worked hard to achieve her goal.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **đạt được** mục tiêu của mình.

We can achieve better results next time.

Lần sau chúng ta có thể **đạt được** kết quả tốt hơn.

He hopes to achieve success in his new job.

Anh ấy hy vọng sẽ **đạt được** thành công trong công việc mới.

If we stay focused, we’ll achieve more than people expect.

Nếu chúng ta tập trung, chúng ta sẽ **đạt được** nhiều hơn mọi người mong đợi.

It took years, but she finally achieved what she wanted.

Phải mất nhiều năm, nhưng cuối cùng cô ấy cũng đã **đạt được** điều mình muốn.

Honestly, just finishing this project would feel like a huge thing to achieve.

Thật lòng mà nói, chỉ cần hoàn thành dự án này cũng đã là một điều lớn để **đạt được**.