"accusations" in Vietnamese
Definition
Những lời nói cho rằng ai đó đã làm điều sai hoặc phạm pháp, thường không có bằng chứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong pháp luật hoặc báo chí. 'Accusations' nhấn mạnh hành động đổ lỗi trực tiếp, đôi khi không có chứng cứ. Không dùng nhầm với 'suspicions' (nghi ngờ).
Examples
The police are investigating the accusations.
Cảnh sát đang điều tra các **cáo buộc**.
She denied all the accusations.
Cô ấy phủ nhận mọi **cáo buộc**.
The company faces serious accusations of fraud.
Công ty đang đối mặt với những **cáo buộc** nghiêm trọng về gian lận.
Rumors and accusations spread quickly online these days.
Ngày nay, tin đồn và **cáo buộc** lan truyền rất nhanh trên mạng.
He ignored the accusations and kept working.
Anh ấy bỏ qua các **cáo buộc** và tiếp tục làm việc.
After all the accusations, trust was hard to rebuild.
Sau tất cả các **cáo buộc**, rất khó để lấy lại niềm tin.