Type any word!

"accusation" in Vietnamese

sự buộc tộilời cáo buộc

Definition

Tuyên bố rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc phạm pháp, đôi khi chưa có bằng chứng rõ ràng. Thường dùng khi quy trách nhiệm một lỗi lầm hoặc tội danh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức. Cụm từ phổ biến: 'false accusation', 'deny an accusation', 'face an accusation'. 'Accusation' thường mang sắc thái buộc tội mạnh hơn 'allegation'.

Examples

The teacher made an accusation against the student.

Giáo viên đã đưa ra **sự buộc tội** đối với học sinh.

He denied the accusation of stealing.

Anh ấy phủ nhận **lời cáo buộc** ăn cắp.

The accusation turned out to be false.

**Lời cáo buộc** hóa ra là sai.

It's hard to stay calm when someone makes a serious accusation against you.

Thật khó giữ bình tĩnh khi ai đó đưa ra **sự buộc tội** nghiêm trọng đối với bạn.

After hearing the accusation, everyone was shocked into silence.

Sau khi nghe **lời cáo buộc**, mọi người đều sững sờ im lặng.

You shouldn’t spread an accusation unless you’re sure it’s true.

Bạn không nên lan truyền **lời cáo buộc** khi chưa chắc nó đúng.