Type any word!

"accounting" in Vietnamese

kế toán

Definition

Quá trình ghi chép, phân tích và báo cáo các hoạt động tài chính cho một công ty hoặc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh; gặp trong cụm như 'kế toán tài chính', 'phòng kế toán'. Không giống 'đếm số' thông thường.

Examples

She works in the accounting department.

Cô ấy làm việc ở phòng **kế toán**.

Accounting requires attention to detail.

**Kế toán** đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.

He studies accounting at university.

Anh ấy học **kế toán** ở đại học.

I'm really bad at accounting, so I hire someone to do my taxes.

Tôi rất kém về **kế toán**, nên tôi thuê người làm thuế cho mình.

With good accounting, small businesses can grow faster.

Với **kế toán** tốt, các doanh nghiệp nhỏ có thể phát triển nhanh hơn.

Our boss always says accounting is the backbone of the company.

Sếp của chúng tôi luôn nói **kế toán** là xương sống của công ty.