"accounted" in Vietnamese
Definition
'Accounted' là đã được ghi nhận trong tổng số, đã được ghi chép chính thức hoặc đã được giải thích như một lý do cho điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng ở bị động: 'was accounted for'. Phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, thống kê, và báo cáo. 'Accounted for' còn có thể chỉ việc ai đó đã được tìm thấy hoặc lý do đã được giải thích. Không nhầm lẫn với 'account' (tài khoản hoặc câu chuyện).
Examples
All the students have been accounted for after the fire drill.
Sau buổi diễn tập cháy, tất cả học sinh đã được **điểm danh đầy đủ**.
His expenses were carefully accounted in the report.
Các khoản chi tiêu của anh ấy đã được **ghi nhận cẩn thận** trong báo cáo.
No money was accounted for in the cash box.
Không có khoản tiền nào được **ghi nhận** trong hộp tiền.
A few people still haven't been accounted for after the accident.
Vẫn còn vài người **chưa được tìm thấy** sau vụ tai nạn.
She accounted for every minute of her day in her diary.
Cô ấy đã **ghi lại** từng phút trong ngày của mình vào nhật ký.
The missing documents were finally accounted for by the end of the week.
Các tài liệu bị mất cuối cùng đã được **tìm thấy/giải trình** vào cuối tuần.