"accountants" in Vietnamese
Definition
Kế toán viên là những người chuyên nghiệp quản lý, kiểm tra và xử lý các hồ sơ và giao dịch tài chính cho cá nhân hoặc công ty.
Usage Notes (Vietnamese)
'Accountants' là số nhiều của 'accountant', chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính. Một số loại như 'kiểm toán viên', 'kế toán thuế', 'kế toán công'. Không nên nhầm với 'nhân viên ghi sổ (bookkeeper)'.
Examples
Two accountants work in our office.
Văn phòng chúng tôi có hai **kế toán viên** làm việc.
Accountants prepare financial reports every month.
**Kế toán viên** lập báo cáo tài chính hàng tháng.
Many accountants help people with their taxes.
Nhiều **kế toán viên** giúp mọi người về vấn đề thuế.
Our small business couldn't function without good accountants.
Doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi không thể hoạt động nếu thiếu các **kế toán viên** giỏi.
Most accountants are busiest during tax season.
Hầu hết các **kế toán viên** bận rộn nhất vào mùa khai thuế.
When my friends have financial questions, they always consult their accountants first.
Khi bạn tôi có câu hỏi tài chính, họ luôn hỏi **kế toán viên** của mình trước.