"accountable" in Vietnamese
Definition
Một người phải chịu trách nhiệm và giải thích cho hành động hoặc quyết định của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh công việc, pháp lý hoặc chính thức. Hay đi cùng cụm 'hold someone accountable', 'be held accountable for'. Ít dùng trong cuộc trò chuyện thường ngày.
Examples
Managers must be accountable for their team's results.
Quản lý phải **chịu trách nhiệm** về kết quả của nhóm mình.
Each student is accountable for doing their homework.
Mỗi học sinh đều **chịu trách nhiệm** làm bài tập về nhà.
You are accountable for your own choices.
Bạn **chịu trách nhiệm** cho những lựa chọn của chính mình.
If mistakes are made, someone has to be held accountable.
Nếu có sai sót, ai đó phải bị **chịu trách nhiệm**.
Politicians should be accountable to the public.
Chính trị gia nên **chịu trách nhiệm** trước công chúng.
She likes having someone to keep her accountable when reaching her goals.
Cô ấy thích có ai đó **giúp mình chịu trách nhiệm** khi đặt mục tiêu.