"account" in Vietnamese
Definition
“Tài khoản” có thể là hồ sơ để sử dụng tiền, email hoặc dịch vụ trực tuyến, hoặc là bản mô tả điều gì đó đã xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tài khoản’ hay dùng nhất với ngân hàng, email hoặc mạng xã hội. Nghĩa ‘bản tường thuật’ xuất hiện trong cụm như ‘bản tường thuật tai nạn’. ‘On account of’ mang nghĩa ‘vì’, dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
I opened a new bank account yesterday.
Hôm qua tôi đã mở một **tài khoản** ngân hàng mới.
She forgot the password for her email account.
Cô ấy quên mật khẩu **tài khoản** email của mình.
His account of the meeting was clear and simple.
**Bản tường thuật** về cuộc họp của anh ấy rất rõ ràng và đơn giản.
I can't log in because my account got locked.
Tôi không thể đăng nhập vì **tài khoản** của mình đã bị khóa.
That doesn't match the account we heard earlier.
Điều đó không khớp với **bản tường thuật** chúng ta nghe trước đó.
On account of the rain, we stayed home.
Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.